.gsf tệp (phần mở rộng) tham chiếu loại MIME
MIME có phần mở rộng gsf (hậu tố tên tệp) thường có các loại 2: application/x-font-ghostscript application/x-font-type1
| Phần mở rộng tệp (Hậu tố tên tệp) | Loại MIME |
|---|---|
| .gsf | application/x-font-ghostscript 📋 |
| application/x-font-type1 📋 |
📖 Tài liệu tham khảo liên quan
| Loại MIME | Phần mở rộng tệp (Hậu tố tên tệp) |
|---|---|
| application/x-font-ghostscript | .gsf 📋 |
| Loại MIME | Phần mở rộng tệp (Hậu tố tên tệp) |
|---|---|
| application/x-font-type1 | .pfa 📋 |
| .pfb 📋 | |
| .pfm 📋 | |
| .afm 📋 | |
| .gsf 📋 |
FAQs
Loại MIME cho tệp gsf là gì?
MIME của tệp gsf có thể là một hoặc nhiều loại sau: application/x-font-ghostscript application/x-font-type1