.xsd tệp (phần mở rộng) tham chiếu loại MIME
MIME có phần mở rộng xsd (hậu tố tên tệp) thường có các loại 2: application/xml text/xml
| Phần mở rộng tệp (Hậu tố tên tệp) | Loại MIME |
|---|---|
| .xsd | application/xml 📋 |
| text/xml 📋 |
📖 Tài liệu tham khảo liên quan
| Loại MIME | Phần mở rộng tệp (Hậu tố tên tệp) |
|---|---|
| application/xml | .xml 📋 |
| .xsl 📋 | |
| .xsd 📋 | |
| .rng 📋 | |
| .xbl 📋 |
| Loại MIME | Phần mở rộng tệp (Hậu tố tên tệp) |
|---|---|
| text/xml | .xml 📋 |
| .xbl 📋 | |
| .xsd 📋 | |
| .rng 📋 |
FAQs
Loại MIME cho tệp xsd là gì?
MIME của tệp xsd có thể là một hoặc nhiều loại sau: application/xml text/xml